Skip to content

Zalo Mini App TrustID

Hướng dẫn sử dụng TrustID Mini App trên Zalo cho người tiêu dùng và nhân sự vận hành chuỗi cung ứng.


Tổng quan chức năng

TrustID Mini App là kênh sử dụng trực tiếp trong Zalo, không cần cài thêm ứng dụng. Mini App hiện có hai nhóm chức năng chính:

  • Người tiêu dùng: xem trang chủ, quét QR truy xuất nguồn gốc, xem doanh nghiệp, sản phẩm, cảnh báo an toàn, thời tiết nông vụ, lịch sử quét và tài khoản Zalo.
  • Nhân sự vận hành: đăng nhập bằng tài khoản web để thao tác Supply Ops trên điện thoại, gồm bán thành phẩm, đóng gói bán thành phẩm, lệnh sản xuất, liên kết bao, xếp pallet, xuất kho B2B và nhập kho B2B.
  • Quản trị web: theo dõi Mini App Analytics, quản lý khách hàng app, cấu hình OTP, báo cáo OTP và gửi thông báo.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình trang chủ Mini App có thanh tab dưới cùng, nút quét QR ở giữa, khối thời tiết, đối tác và sản phẩm nổi bật.

Ảnh: miniapp-home-overview.png


Mở và đăng nhập Mini App

Người tiêu dùng mở Mini App

  1. Mở Zalo trên điện thoại.
  2. Tìm kiếm TrustID hoặc mở từ đường dẫn Mini App do doanh nghiệp cung cấp.
  3. Nhấn mở Mini App. Người dùng có thể xem trang chủ và quét QR mà không cần cài ứng dụng riêng.
  4. Vào tab Tài khoản và chọn Liên kết tài khoản để đăng nhập bằng Zalo nếu muốn đồng bộ lịch sử và thông tin tài khoản.

Nhân sự vận hành đăng nhập

  1. Vào tab Tài khoản.
  2. Ở khối Đăng nhập nhân sự, nhập tài khoản và mật khẩu giống tài khoản web TrustID.
  3. Sau khi đăng nhập thành công, Mini App chuyển tới Supply Ops.
  4. Nếu tài khoản không thuộc doanh nghiệp hoặc là tài khoản người tiêu dùng, hệ thống sẽ chặn các chức năng kho và yêu cầu đăng nhập nhân sự.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Tài khoản khi chưa đăng nhập, gồm nút liên kết Zalo và form đăng nhập nhân sự.

Ảnh: miniapp-profile-login.png


Trang chủ Mini App

Trang chủ là điểm vào chính cho người tiêu dùng:

  • Nút quét QR: mở camera để quét mã sản phẩm.
  • Thời tiết nông vụ: xem tóm tắt thời tiết theo vị trí đã chọn, có thể mở màn hình chi tiết.
  • Số liệu minh bạch: hiển thị các chỉ số tổng quan từ hệ thống.
  • Doanh nghiệp nổi bật: danh sách đối tác/đơn vị đang công khai trên Mini App.
  • Sản phẩm nổi bật: sản phẩm được giới thiệu cho người dùng cuối.

Người dùng có thể dùng thanh tab dưới cùng để chuyển nhanh giữa Trang chủ, Doanh nghiệp, Quét QR, Lịch sửTài khoản.


Truy xuất QR sản phẩm

Chức năng truy xuất giúp người dùng kiểm tra nguồn gốc và trạng thái lưu hành của sản phẩm.

Cách thực hiện

  1. Nhấn nút Quét QR ở trang chủ hoặc nút quét ở giữa thanh tab.
  2. Hướng camera vào QR trên sản phẩm.
  3. Mini App mở màn hình truy xuất theo mã vừa quét.
  4. Kiểm tra các thông tin chính:
    • Tên sản phẩm, GTIN, ảnh, giá bán nếu có.
    • Trạng thái tem: đang lưu hành, đã bán, đã thu hồi hoặc trạng thái khác.
    • Huy hiệu xác thực.
    • Mô tả, tài liệu, chứng nhận và các khối thông tin mở rộng.
    • Nguồn gốc, vùng trồng, tọa độ bản đồ nếu dữ liệu có sẵn.
    • Hành trình sản phẩm, canh tác, sản xuất, đóng gói, kho và vận chuyển.
  5. Nếu sản phẩm có cảnh báo thu hồi hoặc đang chờ thu hồi, đọc kỹ khối cảnh báo trước khi sử dụng sản phẩm.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình kết quả truy xuất có header sản phẩm, trạng thái xác thực, timeline và cảnh báo thu hồi nếu có.

Ảnh: miniapp-traceability-result.png

Lưu ý khi quét

  • QR phải là mã thuộc TrustID hoặc đường dẫn có chứa mã truy xuất hợp lệ.
  • Nếu mã không hợp lệ, Mini App sẽ hiển thị thông báo lỗi và người dùng cần quét lại.
  • Lịch sử quét được lưu trên thiết bị; khi đăng nhập Zalo, người dùng có thể đồng bộ lịch sử theo tài khoản.

Lịch sử quét

Tab Lịch sử giúp người dùng mở lại các sản phẩm đã quét gần đây.

Cách dùng

  1. Mở tab Lịch sử.
  2. Chọn một dòng lịch sử để mở lại màn hình truy xuất của mã đó.
  3. Nếu muốn xóa toàn bộ lịch sử trên thiết bị, nhấn Xóa tất cả và xác nhận lần thứ hai.
  4. Nếu chưa có lịch sử và chưa đăng nhập, người dùng có thể chọn Liên kết tài khoản để đồng bộ dữ liệu sau này.

Placeholder ảnh cần chụp: tab Lịch sử có danh sách lần quét, tên sản phẩm, mã và thời gian quét.

Ảnh: miniapp-scan-history.png


Doanh nghiệp và sản phẩm

Mini App có các màn hình tra cứu dành cho người tiêu dùng:

  • Doanh nghiệp: xem danh sách đối tác, mở chi tiết doanh nghiệp, thông tin giới thiệu và sản phẩm của doanh nghiệp.
  • Sản phẩm: xem sản phẩm nổi bật hoặc sản phẩm theo nhóm danh mục.
  • Chi tiết sản phẩm: xem ảnh, mô tả, doanh nghiệp sở hữu và thông tin công khai khác.

Các dữ liệu này lấy từ hệ thống TrustID web. Nếu thông tin doanh nghiệp hoặc sản phẩm thiếu ảnh, mô tả, chứng nhận hoặc thông tin truy xuất, cần cập nhật ở phần quản trị web tương ứng.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình danh sách doanh nghiệp và màn hình chi tiết doanh nghiệp trên Mini App.

Ảnh: miniapp-enterprises.png


Thời tiết nông vụ

Màn hình Chi tiết thời tiết hỗ trợ người dùng xem dữ liệu thời tiết theo vị trí:

  1. Từ trang chủ, mở khối thời tiết.
  2. Chọn vị trí đang lưu hoặc nhấn + Thêm để lưu vị trí hiện tại.
  3. Cho phép quyền vị trí nếu Zalo/thiết bị yêu cầu.
  4. Xem trạng thái thời tiết, cảnh báo và thông tin liên quan đến cây trồng.
  5. Có thể xóa vị trí yêu thích, nhưng hệ thống luôn cần giữ ít nhất một vị trí.

Thông báo và cảnh báo an toàn

Mini App có màn hình cảnh báo an toàn thực phẩm, dùng để hiển thị các thông tin thu hồi hoặc cảnh báo sản phẩm.

Người dùng cần làm gì

  1. Mở mục thông báo/cảnh báo nếu được điều hướng từ Mini App hoặc thông báo hệ thống.
  2. Đọc mức cảnh báo: Khẩn cấp, Cảnh báo hoặc Lưu ý.
  3. Nếu sản phẩm đã bị thu hồi, ngừng sử dụng/ngừng bán theo hướng dẫn của doanh nghiệp hoặc cơ quan quản lý.
  4. Quét lại QR trên sản phẩm để xem cảnh báo gắn trực tiếp trong màn hình truy xuất.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình cảnh báo an toàn thực phẩm và một kết quả truy xuất có khối thu hồi.

Ảnh: miniapp-safety-alerts.png


Supply Ops trên Mini App

Supply Ops là nhóm chức năng cho nhân sự doanh nghiệp thao tác kho và đóng gói bằng điện thoại. Người dùng phải đăng nhập bằng tài khoản web có doanh nghiệp và quyền vận hành.

Màn hình Supply Ops hiển thị:

  • Tổng số lô bán thành phẩm còn tồn.
  • Tổng khối lượng khả dụng.
  • Kho mặc định.
  • Nút vào Lệnh sản xuất: đóng bao & xếp pallet.
  • Nút vào Đóng gói bán thành phẩm.
  • Nút vào Xuất kho B2BNhập kho B2B.
  • Danh sách lô bán thành phẩm còn tồn và phiếu xuất gần đây.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Supply Ops sau khi đăng nhập nhân sự.

Ảnh: miniapp-supply-ops.png


Đóng gói bán thành phẩm

Chức năng này dùng để đóng gói từ lô nguồn FARM/EXTERNAL thành lô bán thành phẩm, quét serial từng bao và nhập kho.

Cách thực hiện

  1. Vào Tài khoản và đăng nhập nhân sự.
  2. Mở Supply Ops > Đóng gói bán thành phẩm.
  3. Chọn Lô nguồn còn tồn.
  4. Kiểm tra mã lô dự kiến do hệ thống gợi ý.
  5. Nhập Khối lượng trích xuất, chọn Quy cách kg/bao, kiểm tra Số baoOutput.
  6. Chọn Kho lưu trữ.
  7. Nhấn Quét QR bao hoặc nhập serial/QR thủ công.
  8. Quét đủ số serial bằng đúng số bao cần đóng.
  9. Nhấn Lưu đóng gói.

Điều kiện lưu

  • Lô nguồn phải còn tồn khả dụng.
  • Output không được lớn hơn input.
  • Số serial đã quét phải bằng số bao.
  • Serial phải tồn tại trong kho mã và còn trạng thái khả dụng.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình cấu hình đóng gói bán thành phẩm và danh sách serial đã quét.

Ảnh: miniapp-semi-finished-packaging.png


Lệnh sản xuất trên Mini App

Màn hình Lệnh sản xuất dùng để lọc lệnh và đi vào hai thao tác vận hành chính: Liên kết baoXếp pallet.

Cách thực hiện

  1. Mở Supply Ops > Lệnh sản xuất: đóng bao & xếp pallet.
  2. Lọc theo trạng thái nếu cần:
    • Đã duyệt
    • Sẵn sàng mã
    • Đang đóng gói
    • Hoàn thành
    • Đã hủy
  3. Tìm theo mã lệnh hoặc tên sản phẩm.
  4. Chọn thao tác:
    • Liên kết bao: hiển thị với lệnh loại đóng bao ở trạng thái phù hợp.
    • Xếp pallet: hiển thị với lệnh đóng bao đã có điều kiện xếp pallet.

Mini App không tạo mới lệnh sản xuất và không sinh mã trong lệnh. Hai thao tác này thực hiện trên web ở menu Sản xuất & Đóng gói > Lệnh Đóng gói.

Placeholder ảnh cần chụp: danh sách lệnh sản xuất trên Mini App, có bộ lọc trạng thái và nút Liên kết bao/Xếp pallet.

Ảnh: miniapp-production-orders.png


Liên kết bao theo lệnh sản xuất

Chức năng này liên kết mã bao với các mã gói trong lệnh sản xuất.

Quy trình quét

  1. Từ Lệnh sản xuất, chọn Liên kết bao.
  2. Kiểm tra số phiếu, trạng thái phiếu, người đóng gói, tổng bao/gói.
  3. Chọn Kho nếu phiếu chưa hoàn thành.
  4. Quét hoặc nhập mã bao trước. Mã bao thường có hậu tố -B.
  5. Sau khi Mini App báo đã nhận mã bao, quét hoặc nhập mã gói.
  6. Hệ thống liên kết gói vào bao và cập nhật danh sách bao đã liên kết.
  7. Lặp lại bước 4-6 cho các bao tiếp theo.
  8. Có thể nhấn Lưu tạm nếu chưa hoàn tất.
  9. Nhấn Lưu lại để hoàn thành phiếu và nhập kho.

Xem và xử lý chi tiết gói trong bao

  1. Chọn một bao trong danh sách đã liên kết.
  2. Xem danh sách gói thuộc bao, trạng thái từng gói và thời gian quét.
  3. Nếu có gói hỏng, chọn Thay gói.
  4. Chọn lý do: hỏng/lỗi chất lượng, rách bao bì, móp/biến dạng hoặc khác.
  5. Quét mã gói hỏng, sau đó quét mã gói mới thay vào.
  6. Xác nhận thay thế.

Lưu ý vận hành

  • Không quét hai mã bao liên tiếp khi chưa quét mã gói.
  • Nếu mã bao đã liên kết trong phiếu, Mini App sẽ báo trùng.
  • Nếu mã bao không thuộc lệnh hoặc không tồn tại, hệ thống hủy mã bao đang chờ và yêu cầu quét lại.
  • Phiếu đã hoàn thành chỉ xem được dữ liệu, không chỉnh sửa.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Liên kết bao, trạng thái đã quét bao, danh sách bao và sheet Thay gói.

Ảnh: miniapp-bag-linking.png


Xếp pallet theo lệnh sản xuất

Chức năng này liên kết bao đã đóng vào pallet.

Quy trình quét

  1. Từ Lệnh sản xuất, chọn Xếp pallet.
  2. Quét hoặc nhập mã pallet trước. Mã pallet bắt đầu bằng PLT-.
  3. Sau khi Mini App hiển thị pallet đang chọn, quét hoặc nhập mã bao.
  4. Kiểm tra số bao hiện có trên pallet và sức chứa tối đa nếu pallet có cấu hình maxBags.
  5. Tiếp tục quét các bao còn lại.
  6. Nhấn Lưu lại để quay về danh sách lệnh.

Cảnh báo khi liên kết

  • Nếu bao đang ở pallet khác, Mini App yêu cầu xác nhận chuyển bao sang pallet hiện tại.
  • Nếu bao khác sản phẩm với pallet, Mini App hiển thị cảnh báo và yêu cầu tick xác nhận trước khi liên kết.
  • Có thể Gỡ bao khỏi pallet nếu liên kết sai.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Xếp pallet với pallet đang chọn, thanh tiến độ số bao và sheet xác nhận khi bao đang ở pallet khác.

Ảnh: miniapp-pallet-linking.png


Xuất / nhập kho B2B trên Mini App

Xuất kho B2B

  1. Mở Supply Ops > Xuất kho B2B.
  2. Chọn Kho xuất.
  3. Nhập mã số thuế hoặc mã đối tác nhận, sau đó nhấn Tra cứu.
  4. Chọn chế độ xuất:
    • Nguyên lô: quét/nhập mã để thêm cả lô.
    • Từng bao: quét/nhập serial bao để xuất một phần.
  5. Có thể chọn lô thủ công trong danh sách lô bán thành phẩm khả dụng.
  6. Kiểm tra danh sách xuất, tổng khối lượng và ghi chú.
  7. Nhấn Xác nhận xuất kho. Hệ thống tạo phiếu chuyển và xác nhận xuất khỏi kho.

Nhập kho B2B

  1. Mở Supply Ops > Nhập kho B2B.
  2. Quét mã phiếu, quét serial bao hoặc chọn phiếu đang chờ nhập.
  3. Chọn Kho nhập về.
  4. Chọn chế độ:
    • Nhập toàn bộ nếu nhận đủ.
    • Nhập một phần nếu cần đối soát serial hoặc chỉnh khối lượng thực nhận.
  5. Kiểm tra danh sách lô hàng và khối lượng.
  6. Nhấn Xác nhận nhập kho.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Xuất kho B2B và Nhập kho B2B trên Mini App.

Ảnh: miniapp-b2b-transfer.png


Quản trị Mini App trên web

Các chức năng quản trị Mini App nằm trong web TrustID và dành cho tài khoản Admin.


Mini App Analytics

Menu web: Mini App Analytics hoặc đường dẫn /admin/miniapp-analytics.

Chức năng này dùng để theo dõi hành vi người dùng từ Zalo Mini App:

  • Tổng số events.
  • Số phiên duy nhất.
  • Events từ Zalo.
  • Lượt xem trang.
  • Phân tích theo loại event: xem trang, xem sản phẩm, xem doanh nghiệp, click cài app, quét QR.
  • Phân tích theo platform.
  • Danh sách events gần nhất, có thời gian, trang, người dùng, metadata, session và app version.
  • Lọc thống kê theo khoảng ngày.

Placeholder ảnh cần chụp: dashboard Mini App Analytics có KPI, bảng event và bộ lọc ngày.

Ảnh: admin-miniapp-analytics.png


Khách hàng App

Menu web: Khách hàng App hoặc đường dẫn /app-users.

Chức năng này dùng để quản lý tài khoản người dùng cuối:

  1. Tìm theo tên, số điện thoại hoặc email.
  2. Lọc theo trạng thái:
    • Hoạt động
    • Đã khóa
    • Yêu cầu xóa
  3. Mở chi tiết để xem thông tin cá nhân và lịch sử quét mã.
  4. Khóa hoặc mở khóa tài khoản khi cần kiểm soát truy cập.

Placeholder ảnh cần chụp: danh sách Khách hàng App và hộp thoại chi tiết lịch sử quét.

Ảnh: admin-app-users.png


Cấu hình OTP

Menu web: Cấu hình OTP hoặc đường dẫn /app-users/config.

Chức năng này dùng để cấu hình phương thức xác thực cho người dùng app:

  1. Chọn phương thức chính:
    • OTP qua SMS / Zalo
    • OTP qua Email
  2. Nếu chọn SMS/Zalo, chọn nhà cung cấp:
    • Firebase Auth
    • Zalo ZNS
  3. Nhập cấu hình chi tiết theo nhà cung cấp:
    • Firebase: API Key, Project ID, App ID.
    • Zalo ZNS: OA Access Token, Template ID, Secret Key.
    • Email Resend: API Key, From Email.
  4. Cấu hình giới hạn số OTP tối đa cho một user trong một giờ.
  5. Bật/tắt Fallback để tự động chuyển provider nếu gửi thất bại.
  6. Nhấn Lưu Cấu Hình.

Lưu ý: Access Token của Zalo có thời hạn ngắn, cần có quy trình cập nhật hoặc cấu hình refresh token ở phía server.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Cấu hình OTP với lựa chọn Firebase/Zalo ZNS/Email và rate limit.

Ảnh: admin-app-user-otp-config.png


Báo cáo OTP

Menu web: Báo cáo OTP hoặc đường dẫn /app-users/reports.

Chức năng này hỗ trợ theo dõi hiệu quả và chi phí gửi xác thực:

  • Tổng tin đã gửi.
  • Tỷ lệ thành công.
  • Số lần gửi thất bại.
  • Chi phí ước tính.
  • Lịch sử gửi gần nhất theo số điện thoại, provider, trạng thái, thời gian gửi và chi phí.

Placeholder ảnh cần chụp: dashboard Báo cáo OTP với KPI và bảng lịch sử gửi tin.

Ảnh: admin-otp-report.png


Gửi thông báo và chào mừng tự động

Menu web: Gửi thông báo hoặc đường dẫn /notifications/send.

Gửi thông báo broadcast

  1. Chọn nhóm nhận:
    • Người tiêu dùng
    • Nông dân / HTX
    • Nhà phân phối
    • Brand / Doanh nghiệp
  2. Chọn loại thông báo:
    • Cảnh báo khẩn
    • Chứng nhận
    • Thông báo chung
    • Hệ thống
  3. Nhập tiêu đề và nội dung.
  4. Nhấn Gửi ngay.
  5. Kiểm tra Lịch sử đã gửi ở bên phải màn hình.

Cấu hình chào mừng tự động

  1. Mở tab Chào mừng tự động.
  2. Nhập tiêu đề, nội dung, CTA và biến mẫu như , , .
  3. Tải ảnh banner nếu cần.
  4. Chọn vị trí hiển thị ảnh.
  5. Chọn các tính năng muốn giới thiệu: quét QR, lịch sử quét, cảnh báo hàng giả, chứng nhận, blockchain hash, hành trình sản phẩm.
  6. Bật Gửi khi đăng nhập lần đầu.
  7. Cấu hình delay, modal overlay và lưu vào inbox.
  8. Nhấn Lưu cấu hình & kích hoạt.

Placeholder ảnh cần chụp: màn hình Gửi thông báo và tab Chào mừng tự động có preview điện thoại.

Ảnh: admin-notification-welcome.png


Kiểm tra vận hành sau khi cập nhật

Sau khi cập nhật tính năng hoặc tài liệu Mini App, nên kiểm tra nhanh:

  • Mở Mini App trong Zalo và kiểm tra tab dưới cùng.
  • Quét một mã QR hợp lệ và một mã không hợp lệ.
  • Đăng nhập Zalo, kiểm tra lịch sử quét.
  • Đăng nhập nhân sự, mở Supply Ops.
  • Kiểm tra danh sách lệnh sản xuất, liên kết bao và xếp pallet với lệnh test.
  • Trên web Admin, kiểm tra Mini App Analytics có ghi event mới.
  • Gửi thử một thông báo tới nhóm người tiêu dùng.
  • Kiểm tra cấu hình OTP và báo cáo OTP nếu có thay đổi provider.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng TrustID