Appearance
Kho & Đóng gói Mobile
Hướng dẫn quản lý kho hàng và đóng gói sản phẩm trên ứng dụng di động — dành cho nhân viên kho và quản lý.
1. Quản lý Kho hàng
Từ Dashboard Manager → Nhấn "Kho hàng"
Tổng quan tồn kho
| Thẻ | Mô tả |
|---|---|
| Lô nguyên liệu | Tổng lô NL đang tồn kho |
| Lô thành phẩm | Tổng lô TP đã đóng gói |
| Tem đã kích hoạt | Số tem Active |
| Cảnh báo hết hạn | Lô sắp hết hạn sử dụng |
Danh sách lô hàng
- Hiển thị danh sách lô nguyên liệu và thành phẩm
- Bộ lọc: Theo loại (NL/TP), theo trạng thái, theo ngày nhập
- Nhấn vào lô → Xem chi tiết: khối lượng, nguồn gốc, tem liên kết
2. Đóng gói sản phẩm
Từ Dashboard Manager → Nhấn "Đóng gói"
Quy trình đóng gói
Chọn lô NL → Quét tem → Kích hoạt → Tự động nhập kho TPBước 1: Chọn lô nguyên liệu
- Chọn từ danh sách lô NL đang tồn kho
- Xem thông tin: khối lượng còn lại, nguồn gốc
Bước 2: Quét tem sản phẩm
- Quét mã QR trên tem (hoặc nhập serial)
- Hệ thống kiểm tra tem hợp lệ (thuộc kho của đơn vị)
Bước 3: Kích hoạt tem
- Xác nhận liên kết tem với lô NL
- Tem chuyển Inactive → Active
- Nhật ký canh tác gốc tự động liên kết
Bước 4: Nhập kho tự động
- Sản phẩm tự động vào kho thành phẩm
- Cập nhật số lượng tồn kho
⚠️ Cân bằng khối lượng: Hệ thống kiểm tra tổng thành phẩm ≤ tổng nguyên liệu × (1 - hao hụt). Nếu vượt quá → khóa kích hoạt tem.
3. Bán thành phẩm
Từ Dashboard Manager → Nhấn "Bán thành phẩm"
Màn hình này quản lý các lô SEMI_FINISHED chưa bị hủy, hiển thị mã lô, sản phẩm, lô nguồn, kho, tồn hiện tại, output, hao hụt và số bao.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình danh sách Bán thành phẩm trên mobile, có 3 nút Đóng gói, Xuất B2B, Nhập B2B và ít nhất một thẻ lô hiển thị tồn/output/hao hụt/số bao.
Ảnh: mobile-semi-finished-list.png
Đóng gói bán thành phẩm
Quy trình thực tế trên mobile:
Chọn lô nguồn FARM/EXTERNAL → Nhập khối lượng → Chọn trọng lượng bao → Quét serial bao → Tạo lô BTP| Bước | Thao tác |
|---|---|
| Chọn lô nguồn | Chỉ hiển thị lô FARM/EXTERNAL còn tồn. Có thể dùng lô nhập ngoài. |
| Nhập số lượng | Nhập khối lượng đầu vào, trọng lượng mỗi bao (5/10/25/50 kg) và số bao. |
| Chọn tỉnh/kho | Chọn địa chỉ sản xuất để hệ thống gợi ý mã lô tiếp theo, chọn kho lưu trữ. |
| Quét serial | Quét đủ số serial bao. Hệ thống kiểm tra serial tồn tại và trạng thái AVAILABLE. |
| Hoàn tất | Tạo lô bán thành phẩm, ghi nhận input/output, hao hụt, người đóng gói và kho lưu. |
Ghi chú: danh sách serial đã quét được lưu nháp trên thiết bị để tránh mất dữ liệu khi rời màn hình giữa ca đóng gói.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Đóng gói bán thành phẩm sau khi đã chọn lô nguồn, nhập khối lượng, chọn trọng lượng bao và có danh sách serial đã quét.
Ảnh: mobile-semi-finished-packaging.png
Xuất B2B
- Chọn Xuất B2B.
- Chọn kho xuất.
- Nhập mã số thuế/mã đối tác và nhấn Tra cứu.
- Chọn chế độ Nguyên lô hoặc Từng bao.
- Quét serial hoặc chọn lô từ danh sách.
- Xác nhận xuất kho. Hệ thống tạo phiếu transfer và chuyển trạng thái xuất.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Xuất kho B2B với kho xuất, đối tác đã tra cứu thành công, chế độ Nguyên lô/Từng bao và danh sách lô chuẩn bị xuất.
Ảnh: mobile-semi-finished-export.png
Nhập B2B
- Chọn Nhập B2B.
- Quét mã phiếu hoặc serial trong phiếu, hoặc chọn phiếu đang đến.
- Chọn kho nhập.
- Chọn Toàn bộ hoặc Một phần.
- Kiểm đếm số lượng và xác nhận nhập kho.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Nhập kho B2B sau khi đã chọn phiếu, hiển thị thông tin phiếu, kho nhập, chế độ nhập và danh sách hàng cần kiểm đếm.
Ảnh: mobile-semi-finished-import.png
4. Liên kết bao và pallet theo LSX
Ứng dụng có 2 luồng riêng cho lệnh sản xuất (LSX):
| Chức năng | Đường dẫn | Mục đích |
|---|---|---|
| Chọn LSX - Đóng bao | /manager/orders-bag-linking | Chọn LSX rồi liên kết gói vào bao |
| Chọn LSX - Xếp pallet | /manager/orders-pallet-linking | Chọn LSX rồi liên kết bao vào pallet |
Chọn lệnh sản xuất
- Từ Dashboard Manager chọn chức năng liên kết tương ứng.
- App mở danh sách LSX, hiển thị mã lệnh, sản phẩm, tiến độ
linkedBags/totalBagsvà trạng thái. - Nhấn vào LSX cần xử lý:
- Đóng bao mở màn
/manager/bag-linking/:orderId. - Xếp pallet mở màn
/manager/pallet-linking/:orderId.
- Đóng bao mở màn
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Chọn LSX ở cả 2 chế độ, có mã LSX, tên sản phẩm, tiến độ
linkedBags/totalBagsvà trạng thái.
Ảnh: mobile-production-order-list.png
Đóng bao: quét bao trước, gói sau
Chọn LSX → Quét mã bao có hậu tố -B → Quét mã gói → Tự động liên kết- Mã bao được nhận diện bằng hậu tố
-B. - QR dạng URL sẽ được tự tách tham số
Code/codetrước khi xử lý. - Nếu quét gói trước khi quét bao, ứng dụng báo lỗi và yêu cầu quét bao trước.
- Sau khi liên kết thành công một gói vào bao, ứng dụng tải lại danh sách mapping của LSX.
- Nếu bao không tồn tại, ứng dụng xóa bao đang giữ để tránh liên kết nhầm gói kế tiếp.
Cách thao tác trên màn Đóng Bao
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Ô quét/nhập mã | Nhận mã từ bàn phím, PDA scanner hoặc nhập tay |
| Nút Thêm | Gửi mã đang nhập để xử lý nếu app chưa tự nhận |
| Banner Bao hiện tại | Hiển thị mã bao đã quét và số gói đã quét |
| Nút scan tròn | Mở camera liên tục: quét bao trước, gói sau |
| Lưu tạm / Lưu lại | Ghi nhận thao tác ca làm việc trên UI |
| Danh sách mapping | Hiển thị các bao/lô, số gói, người liên kết và trạng thái |
Trong chế độ camera liên tục:
- App hiển thị Bước 1: Quét mã BAO (-B).
- Sau khi nhận đúng mã bao, app chuyển sang Bước 2: Quét mã GÓI.
- Nếu quét nhầm mã gói ở bước 1, app cảnh báo cần quét bao trước.
- Nếu đang ở bước 2 mà quét bao khác, app chuyển sang bao mới.
- Khi liên kết thành công, app đóng camera, tải lại dữ liệu và hiển thị overlay Ghép bao thành công!.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Đóng bao trong LSX sau khi quét mã bao
-B, đang chờ quét mã gói; cần thấy thông tin LSX, bao hiện tại và danh sách mapping.
Ảnh: mobile-bag-linking.png
Placeholder ảnh cần chụp: Bottom sheet camera liên tục của màn Đóng Bao, có trạng thái Bước 1: Quét mã BAO (-B) hoặc Bước 2: Quét mã GÓI.
Ảnh: mobile-bag-linking-camera.png
Xếp pallet: quét pallet trước, bao sau
Chọn LSX → Quét mã pallet → Quét mã bao → Liên kết vào pallet- Có thể nhập mã thủ công hoặc dùng camera.
- Nếu bao đã nằm ở pallet khác, ứng dụng hiển thị hộp xác nhận trước khi chuyển.
- Nếu bao khác sản phẩm với pallet, ứng dụng hiển thị cảnh báo và yêu cầu xác nhận.
- Có thể gỡ bao khỏi pallet sau khi xác nhận.
Cách thao tác trên màn Xếp Pallet
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Ô quét/nhập mã | Ở bước 1 nhận mã pallet; ở bước 2 nhận mã bao |
| Nút Quét | Gửi mã đang nhập để xử lý |
| Card pallet | Hiển thị mã pallet, trạng thái, số bao hiện tại và giới hạn bao |
| Đổi pallet | Xóa pallet hiện tại khỏi màn để quét pallet khác |
| Danh sách Bao trong pallet | Hiển thị serial bao, sản phẩm, số gói, người liên kết |
| Nút gỡ trên từng bao | Gỡ bao khỏi pallet sau khi xác nhận |
| Nút camera nổi | Mở camera, tự đổi nhãn giữa Quét mã pallet và Quét mã bao |
Khi có sai lệch:
- Bao đã ở pallet khác: app yêu cầu tick Tôi xác nhận muốn chuyển bao trước khi bấm Chuyển pallet.
- Bao khác sản phẩm: app yêu cầu tick Xác nhận liên kết bao khác SP trước khi ép liên kết.
- Sau khi xác nhận chuyển/ép liên kết, app refresh lại thông tin pallet.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Xếp pallet sau khi quét pallet, có thông tin pallet, ô nhập/quét mã bao và danh sách bao đã liên kết.
Ảnh: mobile-pallet-linking.png
Placeholder ảnh cần chụp: Dialog cảnh báo Bao đã ở pallet khác hoặc Bao khác sản phẩm, có checkbox xác nhận và nút thao tác.
Ảnh: mobile-pallet-linking-warning.png
5. Quét liên tục (Batch Mode)
Cho ca đóng gói lớn:
- Bật chế độ "Quét liên tục"
- Quét tem liên tục — hệ thống tự động kích hoạt từng tem
- Bộ đếm hiển thị: "Đã kích hoạt: 45/100 tem"
- Nhấn "Kết thúc ca" khi xong
6. Xuất kho
Tạo lệnh xuất kho từ mobile:
- Nhấn "Xuất kho"
- Chọn sản phẩm và số lượng
- Chọn đại lý / điểm nhận hàng
- Nhấn "Tạo lệnh xuất"
- In/chia sẻ phiếu xuất kho qua Bluetooth/Email
