Skip to content

Sản xuất & Đóng gói

Tài liệu này giới thiệu và hướng dẫn nhóm chức năng Sản xuất & Đóng gói trong TrustID: từ quản lý nguyên liệu đầu vào, tạo lệnh sản xuất, sinh mã truy xuất, đóng bao, xếp pallet đến theo dõi thành phẩm sau sản xuất.


Tổng quan

Nhóm chức năng Sản xuất & Đóng gói giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quá trình chuyển đổi từ nguyên liệu sang sản phẩm có mã truy xuất. Mỗi bước đều gắn với dữ liệu nguồn, mã serial, tồn kho và trạng thái xử lý để đảm bảo truy xuất ngược được từ sản phẩm cuối về lô nguyên liệu.

Tài liệu này tập trung vào các nội dung sau:

Nội dungMục đích
Quản lý nguyên liệu sản xuấtChuẩn hóa các nguồn nguyên liệu: lô thu hoạch, lô nhập ngoài, lô nhận B2B và bán thành phẩm
Tạo lệnh sản xuấtLập kế hoạch sản xuất theo sản phẩm, nguồn nguyên liệu, khối lượng, quy cách gói/bao và ngày thực hiện
Sinh mã truy xuấtTự động sinh mã gói, mã bao, mã dự phòng và chia dải mã theo quy cách đóng bao
Đóng bao & xếp palletLiên kết gói vào bao, bao vào pallet; kiểm soát sai lệch, thay thế mã hỏng và gỡ liên kết khi cần
Theo dõi thành phẩmQuản lý lô thành phẩm, sản phẩm Active, tồn kho và vòng đời serial sau khi đóng gói

Luồng nghiệp vụ tổng quát:

Nguyên liệu đầu vào → Lệnh sản xuất → Sinh mã → Đóng gói/đóng bao → Xếp pallet → Thành phẩm & tồn kho

Đối tượng sử dụng chính:

Vai tròCông việc thường làm
TENANT_ADMIN / ADMINCấu hình sản phẩm, kiểm soát lệnh, xử lý lỗi sinh mã, quản lý dữ liệu tổng thể
PACKAGERTạo lệnh, đóng gói, đóng bao, quét mã và theo dõi lô sản xuất
WAREHOUSE_MANAGERQuản lý pallet, kho, xuất/nhập và kiểm soát tồn
ACCOUNTANTTheo dõi lệnh, xuất kho và số liệu liên quan khi được phân quyền

Phân biệt quan trọng: /farm/materialsvật tư nông trại dùng cho nhật ký canh tác. Các menu trong nhóm NGUYÊN LIỆUlô nguyên liệu sản xuất dùng làm đầu vào cho LSX.


Các chức năng trong tài liệu

Sidebar web đang tách nhóm NGUYÊN LIỆUSẢN XUẤT & ĐÓNG GÓI.

Nguyên liệu

MenuĐường dẫnVai trò chínhMục đích
Lô nhập ngoài/supply/external-batchesADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGERKhai báo nguyên liệu mua ngoài hoặc nguồn chưa có nhật ký farm
Bán thành phẩm/supply/semi-finishedADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGERQuản lý lô bán thành phẩm, tồn còn lại, hao hụt, serial
Xuất B2B/supply/semi-finished/exportADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER, WAREHOUSE_MANAGERXuất bán thành phẩm sang tenant khác
Nhập B2B/supply/semi-finished/importADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER, WAREHOUSE_MANAGERNhập lô nhận từ tenant khác

Sản xuất & đóng gói

MenuĐường dẫnVai trò chínhMục đích
Lệnh Sản Xuất/supply/production-ordersADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER, WAREHOUSE_MANAGERTạo LSX, sinh mã, tải mã, theo dõi đóng bao/pallet
Quản lý Pallet/supply/palletsADMIN, TENANT_ADMIN, WAREHOUSE_MANAGERTạo pallet, tải mã pallet, xem/gỡ bao trên pallet
Lệnh Đóng gói/supply/packagingADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGERLuồng đóng gói/kích hoạt tem thành phẩm cũ
Lô thành phẩm/supply/batchesADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGERQuản lý batch thành phẩm
Sản phẩm Active/supply/itemsADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGERTheo dõi tem/serial đã kích hoạt

1. Quản lý nguyên liệu sản xuất

Nguyên liệu đưa vào LSX có thể đến từ 3 nguồn:

NguồnCách chọn trên form LSXÝ nghĩa
FARMChọn Lô Thu HoạchLô thu hoạch từ vùng trồng/crop cycle trong hệ thống
EXTERNALTick Nguyên liệu ngoài farmNhập ngoàiLô nhập từ bên ngoài, khai báo tại /supply/external-batches
CROSS_TENANTTick Nguyên liệu ngoài farmNhận B2BLô nhận từ tenant khác qua luồng B2B

Lô nhập ngoài

Đường dẫn: /supply/external-batches

Khai báo lô nhập ngoài

Dùng khi nguyên liệu không phát sinh từ nhật ký farm trên TrustID nhưng vẫn cần truy xuất nguồn gốc.

Thông tin cần khai báo:

Nhóm thông tinNội dung
Sản phẩmSản phẩm/nguyên liệu tương ứng trong danh mục
Khối lượngNhập theo tấn, tạ, yến hoặc kg; hệ thống quy đổi về kg
Địa điểm sơ chế/nhập khoTỉnh/thành hoặc địa chỉ sản xuất
Nguồn gốc/canh tácChủ nguồn, giống, mã vùng trồng, ngày trồng, ngày thu hoạch, quy trình
Nhật ký canh tác bổ sungCó thể thêm nhiều dòng nhật ký và ảnh
Thông tin tùy chỉnhTạo block/field riêng hoặc sao chép cấu trúc từ lô cũ
Hình ảnh/chứng từChọn từ Media Manager hoặc upload

Placeholder ảnh cần chụp: Form Lô nhập ngoài đang mở phần thông tin nguồn gốc, có khối lượng theo đơn vị và ít nhất một block thông tin tùy chỉnh.

Ảnh: external-batch-form-source-info.png

Bán thành phẩm

Đường dẫn: /supply/semi-finished

Màn hình danh sách hiển thị lô SEMI_FINISHED, khối lượng output, tồn còn lại, hao hụt, lô nguồn, thông tin sản xuất và trạng thái.

Thao tác chính:

Thao tácMô tả
Đóng gói mớiTạo lô BTP từ nguyên liệu đầu vào
Xuất B2BChọn một hoặc nhiều lô còn tồn để xuất sang tenant khác
Nhập B2BMở màn nhận phiếu B2B từ đối tác
Chi tiết lôXem thông tin lô, serial, QR code content
Cấp tem bùADMIN/TENANT_ADMIN cấp thêm tem thay thế do mất/hỏng tem

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Danh sách Lô Bán thành phẩm trên web, có checkbox chọn lô, nút Xuất B2B, Nhập B2B, Đóng gói mới và một dòng lô có tồn/hao hụt.

Ảnh: web-semi-finished-list.png


2. Tạo mới lệnh sản xuất

Đường dẫn: /supply/production-orders

Từ màn hình Quản Lý Lệnh Sản Xuất, nhấn + Tạo Lệnh Sản Xuất.

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình danh sách Quản Lý Lệnh Sản Xuất, có bộ lọc trạng thái, ô tìm kiếm, 4 thẻ thống kê và nút + Tạo Lệnh Sản Xuất.

Ảnh: production-order-list.png

Các trường trên form

TrườngCách dùng
Sản phẩm thành phẩmChọn sản phẩm đầu ra. Hệ thống lấy quy cách từ danh mục sản phẩm: netWeight, weightUnit, defaultPackagingSpec.
Ngày thực hiện theo kế hoạchNgày dự kiến sản xuất.
Đóng baoTick để tạo LSX dạng BAG_PACKAGING; bỏ tick để tạo lệnh chuẩn STANDARD.
Nguyên liệu ngoài farmTick nếu nguồn không phải lô thu hoạch FARM. Chọn Nhập ngoài hoặc Nhận B2B.
Chọn lô nguồnVới FARM chọn mã lô thu hoạch; với EXTERNAL/CROSS_TENANT chọn lô nguyên liệu.
Khối lượng kế hoạchNhập theo kg, yến, tạ hoặc tấn. Hệ thống quy đổi về kg và không cho vượt tồn lô nguồn.
Số gói dự kiếnTự tính ceil(khối lượng kế hoạch / kg mỗi gói).
Số bao dự kiếnTự tính khi LSX đóng bao: ceil(số gói / gói mỗi bao).
Số gói dự phòngMặc định tự gợi ý 10% số gói, có thể chỉnh.
Số bao dự phòngMặc định tự gợi ý 10% số bao, chỉ áp dụng LSX đóng bao.
Mã prefix serialTối đa 4 ký tự chữ/số, tự chuyển uppercase. Preview dạng PREFIX-YY-00001.
Ghi chú / Chỉ dẫn sản xuấtGhi yêu cầu QC, ca sản xuất hoặc chỉ dẫn đóng gói.

Placeholder ảnh cần chụp: Dialog Tạo Lệnh Sản Xuất Mới ở trạng thái đã chọn sản phẩm, chọn nguồn nguyên liệu, nhập khối lượng, có số gói/số bao dự kiến và prefix serial.

Ảnh: production-order-create-dialog.png

Luồng tạo theo nguồn nguyên liệu

Nguồn FARM

  1. Chọn sản phẩm thành phẩm.
  2. Không tick Nguyên liệu ngoài farm.
  3. Chọn Lô Thu Hoạch.
  4. Hệ thống tự điền khối lượng kế hoạch bằng khối lượng còn lại của lô, có thể giảm nhưng không vượt tồn.

Nguồn EXTERNAL

  1. Tick Nguyên liệu ngoài farm.
  2. Chọn Nhập ngoài.
  3. Chọn lô nhập ngoài còn tồn.
  4. Nhập khối lượng kế hoạch và thông số đóng gói.

Nguồn CROSS_TENANT

  1. Tick Nguyên liệu ngoài farm.
  2. Chọn Nhận B2B (Cross-Tenant).
  3. Chọn lô nhận từ B2B hoặc lô bán thành phẩm.
  4. Khi tạo LSX, hệ thống tạo mapping nguồn/sản phẩm giữa tenant xuất và tenant nhận nếu có đủ thông tin.

3. Sinh mã trong lệnh sản xuất

LSX đóng bao

Khi tạo lệnh đóng bao, hệ thống gọi API /supply/production-orders/bag-packaging. Nếu generate_codes_immediately = true, lệnh chuyển sang trạng thái Đang sinh mã (GENERATING) và chạy sinh mã nền.

Hệ thống tự sinh:

Loại mãSố lượngPrefix
Mã góisố gói dự kiến + số gói dự phòngserial_prefix-YY hoặc BKG-YY
Mã baosố bao dự kiến + số bao dự phòngcùng prefix nhưng mã bao có hậu tố -B

Sau khi sinh mã thành công:

  • Lệnh chuyển sang Mã sẵn sàng (CODES_READY).
  • Hệ thống tạo pool mã gói và pool mã bao.
  • Hệ thống chia dải mã gói thành các lô/bao theo packaging_spec.
  • Mỗi mapping có packet_serial_start, packet_serial_end, packet_count, lotStatus.

Nếu sinh mã lỗi:

  • Lệnh chuyển sang Lỗi sinh mã (GENERATION_FAILED).
  • Ghi chú lệnh có dòng [Lỗi sinh mã]: ....
  • Người dùng có thể bấm Thử lại sinh mã sau khi kiểm tra hạn mức mã/kho mã.
  • Chỉ lệnh GENERATION_FAILED hoặc CANCELLED mới được xóa từ danh sách.

Placeholder ảnh cần chụp: Một LSX ở trạng thái Đang sinh mã, một LSX ở trạng thái Mã sẵn sàng, và một LSX ở trạng thái Lỗi sinh mã có nút thử lại.

Ảnh: production-order-code-statuses.png

Tải file mã

Trên danh sách LSX:

NútĐiều kiệnFile tải về
Tải mã góiLệnh không còn là DRAFT và đã có pool mã góima_goi_{orderCode}.xlsx
Tải mã baoLệnh đóng bao và không còn là DRAFTma_bao_{orderCode}.xlsx

File mã gói gồm QR, serial, link in và lô tương ứng. Mã dự phòng được ghi là Thay thế (Tự do). File mã bao gồm QR bao, serial bao, link in và lô gói tương ứng.


4. Theo dõi và xử lý LSX

Màn hình chi tiết LSX: /supply/production-orders/:id

Thông tin chính:

NhómNội dung
Thông tin lệnhMã LSX, sản phẩm, SKU/GTIN, nguồn nguyên liệu, quy cách gói, prefix serial
Lô gốc liên kếtMã lô thu hoạch hoặc mã lô nguồn
Kế hoạch mãSố mã gói, số mã bao, mã dự phòng
Tiến độKhối lượng thực tế / khối lượng kế hoạch
Hành độngDuyệt/từ chối, tải mã, liên kết đóng bao, hủy lệnh
Phiếu đóng baoReceipt đóng bao, tổng bao/gói, người đóng, kho lưu
Phiếu sản xuấtPhiếu PACKAGING/BAGGING/PALLET trực thuộc

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình chi tiết LSX đã có mã sẵn sàng, hiển thị thông tin lệnh, tiến độ, nút Liên kết đóng bao, Mã gói, Mã bao và phần Phiếu Đóng Bao.

Ảnh: production-order-detail-codes-ready.png

Quy tắc chỉnh sửa

Trạng tháiCó thể chỉnh
DRAFTChỉnh toàn bộ thông tin lệnh
APPROVEDChỉ chỉnh người thực hiện, prefix/dải serial và ghi chú
IN_PROGRESS / COMPLETEDKhóa chỉnh sửa

Trạng thái LSX

Trạng tháiÝ nghĩa
DRAFTLệnh nháp, chờ duyệt
GENERATINGĐang sinh mã gói/bao
GENERATION_FAILEDSinh mã lỗi, cần thử lại hoặc xóa
CODES_READYMã đã sẵn sàng để in/quét
IN_PROGRESSĐang sản xuất/đóng bao
COMPLETEDHoàn thành
CANCELLEDĐã hủy

5. Đóng bao theo LSX

Có 2 giao diện liên kết đóng bao:

Nền tảngĐường dẫn
Web/supply/production-orders/:id/bag-packaging
Mobile/manager/orders-bag-linking → chọn LSX → /manager/bag-linking/:orderId

Luồng quét:

Chọn LSX → Quét mã bao có hậu tố -B → Quét mã gói trong dải → Liên kết lô gói vào bao

Điểm kiểm soát:

  • Mã bao phải có hậu tố -B.
  • Mã gói phải thuộc dải của LSX, không phải mã dự phòng tự do.
  • Một lô gói chỉ liên kết với một bao.
  • Bao đã dùng không được dùng lại cho lô khác.
  • Khi liên kết đầu tiên thành công, lệnh chuyển từ CODES_READY sang IN_PROGRESS.
  • Có chức năng thay thế mã gói hỏng; nếu lấy mã từ lô khác, hệ thống yêu cầu xác nhận vì lô nguồn bị chuyển thành tự do.

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Liên kết đóng bao trên web, có danh sách lô mapping, mã bao đã quét, dải mã gói và trạng thái từng lô.

Ảnh: production-order-bag-linking-web.png

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Đóng bao sau khi quét mã bao -B, đang chờ quét mã gói; cần thấy mã LSX, bao hiện tại và danh sách mapping.

Ảnh: mobile-bag-linking.png


6. Quản lý pallet và xếp pallet

Tạo và quản lý pallet

Đường dẫn: /supply/pallets

Chức năng chính:

Thao tácMô tả
Tạo PalletTạo hàng loạt pallet, nhập số lượng và giới hạn bao/pallet
Tải mã vạchXuất file mã pallet để in
Lọc/tìm kiếmLọc theo trạng thái hoặc tìm mã pallet
Chi tiếtXem danh sách bao trên pallet, sản phẩm, số gói, người liên kết
Gỡ baoGỡ từng bao khi pallet chưa ở trạng thái xuất
Giải phóng tất cảXóa liên kết các bao khỏi pallet để tái sử dụng

Trạng thái pallet:

Trạng tháiÝ nghĩa
EMPTYTrống
LOADINGĐang xếp
LOADEDĐã đầy/đã có hàng
EXPORTINGĐang xuất, hạn chế chỉnh sửa

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Quản lý Pallet có bộ lọc trạng thái, nút tạo pallet, tải mã vạch và bảng pallet với cột số bao.

Ảnh: pallet-management-list.png

Xếp pallet theo LSX

Nền tảngĐường dẫn
Web/supply/production-orders/:id/pallet-linking
Mobile/manager/orders-pallet-linking → chọn LSX → /manager/pallet-linking/:orderId

Luồng quét:

Chọn LSX → Quét mã pallet → Quét serial bao → Liên kết bao vào pallet

Kiểm soát sai lệch:

  • Nếu bao đã nằm ở pallet khác, hệ thống cảnh báo và yêu cầu xác nhận chuyển.
  • Nếu bao khác sản phẩm với pallet, hệ thống cảnh báo trước khi ép liên kết.
  • Có thể gỡ bao khỏi pallet khi cần sửa.

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Xếp pallet sau khi quét pallet, có thông tin pallet, ô quét mã bao và danh sách bao đã liên kết.

Ảnh: production-order-pallet-linking.png


7. Lệnh đóng gói, lô thành phẩm và sản phẩm Active

Lệnh Đóng gói

Đường dẫn: /supply/packaging

Màn hình đóng gói

Luồng cũ dùng để đóng gói thành phẩm và kích hoạt tem trực tiếp:

Chọn lô nguyên liệu → Quét/Nhập tem → Kích hoạt → Nhập kho tự động

Lô thành phẩm

Đường dẫn: /supply/batches

Quản lý batch thành phẩm sau đóng gói, bao gồm mã lô, sản phẩm, số lượng, lô nguồn, ngày tạo và trạng thái. Từ danh sách có thể đi tiếp sang đóng gói nếu lô còn cần xử lý.

Sản phẩm Active

Đường dẫn: /supply/items

Theo dõi từng serial/tem đã kích hoạt: sản phẩm, batch, trạng thái, vị trí và ngày kích hoạt.

Chưa kích hoạt → Active → In Stock → Sold
                                   → Expired / Recalled

8. Bán thành phẩm trên mobile

Các chức năng BTP và liên kết bao/pallet cũng có trên app mobile dưới nhóm Manager:

Màn hìnhĐường dẫn mobileMục đích
Bán thành phẩm/manager/semi-finishedDanh sách lô BTP
Đóng gói BTP/manager/semi-finished/packagingTạo lô BTP từ FARM/EXTERNAL
Xuất B2B/manager/semi-finished/exportXuất nguyên lô hoặc từng bao
Nhập B2B/manager/semi-finished/importNhập toàn bộ hoặc một phần
Chọn LSX - đóng bao/manager/orders-bag-linkingChọn LSX rồi vào màn liên kết gói vào bao
Chọn LSX - xếp pallet/manager/orders-pallet-linkingChọn LSX rồi vào màn liên kết bao vào pallet

Placeholder ảnh cần chụp: Nhóm 4 màn mobile BTP gồm danh sách, đóng gói, xuất B2B, nhập B2B.

Ảnh: mobile-semi-finished-flow.png

Liên kết bao trên mobile

Màn hình: /manager/bag-linking/:orderId

Luồng mobile hiện tại dùng 2 bước rõ ràng:

Bước 1: Quét mã bao (-B) → Bước 2: Quét mã gói → App liên kết gói vào bao và tải lại mapping

Người dùng có thể thao tác theo 2 cách:

Cách thao tácKhi dùngCách làm
Nhập/quét bằng ô inputDùng PDA hoặc máy quét Bluetooth gửi ký tự vào ô nhậpQuét/nhập mã bao trước, sau đó quét/nhập mã gói và bấm Thêm nếu chưa tự nhận
Camera liên tụcDùng camera điện thoại trong ca đóng baoBấm nút scan tròn ở giữa thanh dưới, quét bao, sau đó quét gói

Điểm cần biết:

  • App tự tách mã thật từ QR dạng URL bằng tham số Code hoặc code.
  • Mã bao được nhận diện bằng hậu tố -B.
  • Nếu quét mã gói trước khi có bao, app báo lỗi và yêu cầu quét bao trước.
  • Nếu đang giữ một bao mà quét bao khác, app hỏi Đổi mã bao? trước khi chuyển.
  • Sau khi liên kết thành công, app hiển thị overlay Ghép bao thành công! và tải lại danh sách mapping.
  • Thanh dưới có Lưu tạm, nút scan camera ở giữa và Lưu lại.
  • Thống kê trên màn hình gồm Tổng bao, Đã link, Tổng gói.

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Đóng Bao ở trạng thái chưa quét bao, có ô Bước 1: Quét mã bao (-B), thống kê tổng bao/đã link/tổng gói và nút scan tròn ở thanh dưới.

Ảnh: mobile-bag-linking-step-1.png

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Đóng Bao sau khi đã quét bao, có banner Bao: ..., ô Bước 2: Quét mã gói để liên kết và một danh sách mapping bên dưới.

Ảnh: mobile-bag-linking-step-2.png

Placeholder ảnh cần chụp: Bottom sheet camera liên tục, hiển thị header Bước 1: Quét mã BAO (-B) hoặc Bước 2: Quét mã GÓI.

Ảnh: mobile-bag-linking-camera.png

Liên kết pallet trên mobile

Màn hình: /manager/pallet-linking/:orderId

Luồng mobile hiện tại:

Bước 1: Quét mã pallet → Bước 2: Quét mã bao → App liên kết bao vào pallet

Cách thao tác:

BướcHành động
Chọn LSXVào Chọn LSX - Xếp Pallet từ Dashboard Manager
Quét palletQuét/nhập mã pallet; app tải thông tin pallet và chuyển sang trạng thái sẵn sàng
Quét baoQuét/nhập serial hoặc QR bao; app liên kết vào pallet và refresh danh sách bao
Đổi palletBấm Đổi pallet để xóa pallet hiện tại và quét pallet khác
Gỡ baoTrong danh sách bao, bấm gỡ và xác nhận để unlink khỏi pallet

Các cảnh báo nghiệp vụ:

  • Nếu không tìm thấy pallet, app hiển thị lỗi Không tìm thấy pallet.
  • Nếu bao đang ở pallet khác, app mở dialog Bao đã ở pallet khác và yêu cầu tick xác nhận trước khi Chuyển pallet.
  • Nếu bao khác sản phẩm với pallet, app mở dialog Bao khác sản phẩm và yêu cầu xác nhận trước khi ép liên kết.
  • Floating action button camera cho phép quét pallet hoặc bao tùy theo bước hiện tại.

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Xếp Pallet trước khi quét pallet, có ô Bước 1: Quét mã pallet và trạng thái trống Quét mã pallet để bắt đầu.

Ảnh: mobile-pallet-linking-step-1.png

Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Xếp Pallet sau khi quét pallet, có card thông tin pallet, nút Đổi pallet, danh sách Bao trong pallet và nút camera nổi.

Ảnh: mobile-pallet-linking-step-2.png

Placeholder ảnh cần chụp: Dialog cảnh báo Bao đã ở pallet khác hoặc Bao khác sản phẩm, có checkbox xác nhận trước khi liên kết cưỡng bức.

Ảnh: mobile-pallet-linking-warning.png


Tiếp theo

Tài liệu hướng dẫn sử dụng TrustID