Appearance
Sản xuất & Đóng gói
Tài liệu này giới thiệu và hướng dẫn nhóm chức năng Sản xuất & Đóng gói trong TrustID: từ quản lý nguyên liệu đầu vào, tạo lệnh sản xuất, sinh mã truy xuất, đóng bao, xếp pallet đến theo dõi thành phẩm sau sản xuất.
Tổng quan
Nhóm chức năng Sản xuất & Đóng gói giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quá trình chuyển đổi từ nguyên liệu sang sản phẩm có mã truy xuất. Mỗi bước đều gắn với dữ liệu nguồn, mã serial, tồn kho và trạng thái xử lý để đảm bảo truy xuất ngược được từ sản phẩm cuối về lô nguyên liệu.
Tài liệu này tập trung vào các nội dung sau:
| Nội dung | Mục đích |
|---|---|
| Quản lý nguyên liệu sản xuất | Chuẩn hóa các nguồn nguyên liệu: lô thu hoạch, lô nhập ngoài, lô nhận B2B và bán thành phẩm |
| Tạo lệnh sản xuất | Lập kế hoạch sản xuất theo sản phẩm, nguồn nguyên liệu, khối lượng, quy cách gói/bao và ngày thực hiện |
| Sinh mã truy xuất | Tự động sinh mã gói, mã bao, mã dự phòng và chia dải mã theo quy cách đóng bao |
| Đóng bao & xếp pallet | Liên kết gói vào bao, bao vào pallet; kiểm soát sai lệch, thay thế mã hỏng và gỡ liên kết khi cần |
| Theo dõi thành phẩm | Quản lý lô thành phẩm, sản phẩm Active, tồn kho và vòng đời serial sau khi đóng gói |
Luồng nghiệp vụ tổng quát:
Nguyên liệu đầu vào → Lệnh sản xuất → Sinh mã → Đóng gói/đóng bao → Xếp pallet → Thành phẩm & tồn khoĐối tượng sử dụng chính:
| Vai trò | Công việc thường làm |
|---|---|
| TENANT_ADMIN / ADMIN | Cấu hình sản phẩm, kiểm soát lệnh, xử lý lỗi sinh mã, quản lý dữ liệu tổng thể |
| PACKAGER | Tạo lệnh, đóng gói, đóng bao, quét mã và theo dõi lô sản xuất |
| WAREHOUSE_MANAGER | Quản lý pallet, kho, xuất/nhập và kiểm soát tồn |
| ACCOUNTANT | Theo dõi lệnh, xuất kho và số liệu liên quan khi được phân quyền |
Phân biệt quan trọng:
/farm/materialslà vật tư nông trại dùng cho nhật ký canh tác. Các menu trong nhóm NGUYÊN LIỆU là lô nguyên liệu sản xuất dùng làm đầu vào cho LSX.
Các chức năng trong tài liệu
Sidebar web đang tách nhóm NGUYÊN LIỆU và SẢN XUẤT & ĐÓNG GÓI.
Nguyên liệu
| Menu | Đường dẫn | Vai trò chính | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Lô nhập ngoài | /supply/external-batches | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER | Khai báo nguyên liệu mua ngoài hoặc nguồn chưa có nhật ký farm |
| Bán thành phẩm | /supply/semi-finished | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER | Quản lý lô bán thành phẩm, tồn còn lại, hao hụt, serial |
| Xuất B2B | /supply/semi-finished/export | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER, WAREHOUSE_MANAGER | Xuất bán thành phẩm sang tenant khác |
| Nhập B2B | /supply/semi-finished/import | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER, WAREHOUSE_MANAGER | Nhập lô nhận từ tenant khác |
Sản xuất & đóng gói
| Menu | Đường dẫn | Vai trò chính | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Lệnh Sản Xuất | /supply/production-orders | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER, WAREHOUSE_MANAGER | Tạo LSX, sinh mã, tải mã, theo dõi đóng bao/pallet |
| Quản lý Pallet | /supply/pallets | ADMIN, TENANT_ADMIN, WAREHOUSE_MANAGER | Tạo pallet, tải mã pallet, xem/gỡ bao trên pallet |
| Lệnh Đóng gói | /supply/packaging | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER | Luồng đóng gói/kích hoạt tem thành phẩm cũ |
| Lô thành phẩm | /supply/batches | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER | Quản lý batch thành phẩm |
| Sản phẩm Active | /supply/items | ADMIN, TENANT_ADMIN, PACKAGER | Theo dõi tem/serial đã kích hoạt |
1. Quản lý nguyên liệu sản xuất
Nguyên liệu đưa vào LSX có thể đến từ 3 nguồn:
| Nguồn | Cách chọn trên form LSX | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| FARM | Chọn Lô Thu Hoạch | Lô thu hoạch từ vùng trồng/crop cycle trong hệ thống |
| EXTERNAL | Tick Nguyên liệu ngoài farm → Nhập ngoài | Lô nhập từ bên ngoài, khai báo tại /supply/external-batches |
| CROSS_TENANT | Tick Nguyên liệu ngoài farm → Nhận B2B | Lô nhận từ tenant khác qua luồng B2B |
Lô nhập ngoài
Đường dẫn: /supply/external-batches
Dùng khi nguyên liệu không phát sinh từ nhật ký farm trên TrustID nhưng vẫn cần truy xuất nguồn gốc.
Thông tin cần khai báo:
| Nhóm thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Sản phẩm | Sản phẩm/nguyên liệu tương ứng trong danh mục |
| Khối lượng | Nhập theo tấn, tạ, yến hoặc kg; hệ thống quy đổi về kg |
| Địa điểm sơ chế/nhập kho | Tỉnh/thành hoặc địa chỉ sản xuất |
| Nguồn gốc/canh tác | Chủ nguồn, giống, mã vùng trồng, ngày trồng, ngày thu hoạch, quy trình |
| Nhật ký canh tác bổ sung | Có thể thêm nhiều dòng nhật ký và ảnh |
| Thông tin tùy chỉnh | Tạo block/field riêng hoặc sao chép cấu trúc từ lô cũ |
| Hình ảnh/chứng từ | Chọn từ Media Manager hoặc upload |
Placeholder ảnh cần chụp: Form Lô nhập ngoài đang mở phần thông tin nguồn gốc, có khối lượng theo đơn vị và ít nhất một block thông tin tùy chỉnh.
Ảnh: external-batch-form-source-info.png
Bán thành phẩm
Đường dẫn: /supply/semi-finished
Màn hình danh sách hiển thị lô SEMI_FINISHED, khối lượng output, tồn còn lại, hao hụt, lô nguồn, thông tin sản xuất và trạng thái.
Thao tác chính:
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Đóng gói mới | Tạo lô BTP từ nguyên liệu đầu vào |
| Xuất B2B | Chọn một hoặc nhiều lô còn tồn để xuất sang tenant khác |
| Nhập B2B | Mở màn nhận phiếu B2B từ đối tác |
| Chi tiết lô | Xem thông tin lô, serial, QR code content |
| Cấp tem bù | ADMIN/TENANT_ADMIN cấp thêm tem thay thế do mất/hỏng tem |
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Danh sách Lô Bán thành phẩm trên web, có checkbox chọn lô, nút Xuất B2B, Nhập B2B, Đóng gói mới và một dòng lô có tồn/hao hụt.
Ảnh: web-semi-finished-list.png
2. Tạo mới lệnh sản xuất
Đường dẫn: /supply/production-orders
Từ màn hình Quản Lý Lệnh Sản Xuất, nhấn + Tạo Lệnh Sản Xuất.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình danh sách Quản Lý Lệnh Sản Xuất, có bộ lọc trạng thái, ô tìm kiếm, 4 thẻ thống kê và nút + Tạo Lệnh Sản Xuất.
Ảnh: production-order-list.png
Các trường trên form
| Trường | Cách dùng |
|---|---|
| Sản phẩm thành phẩm | Chọn sản phẩm đầu ra. Hệ thống lấy quy cách từ danh mục sản phẩm: netWeight, weightUnit, defaultPackagingSpec. |
| Ngày thực hiện theo kế hoạch | Ngày dự kiến sản xuất. |
| Đóng bao | Tick Có để tạo LSX dạng BAG_PACKAGING; bỏ tick để tạo lệnh chuẩn STANDARD. |
| Nguyên liệu ngoài farm | Tick nếu nguồn không phải lô thu hoạch FARM. Chọn Nhập ngoài hoặc Nhận B2B. |
| Chọn lô nguồn | Với FARM chọn mã lô thu hoạch; với EXTERNAL/CROSS_TENANT chọn lô nguyên liệu. |
| Khối lượng kế hoạch | Nhập theo kg, yến, tạ hoặc tấn. Hệ thống quy đổi về kg và không cho vượt tồn lô nguồn. |
| Số gói dự kiến | Tự tính ceil(khối lượng kế hoạch / kg mỗi gói). |
| Số bao dự kiến | Tự tính khi LSX đóng bao: ceil(số gói / gói mỗi bao). |
| Số gói dự phòng | Mặc định tự gợi ý 10% số gói, có thể chỉnh. |
| Số bao dự phòng | Mặc định tự gợi ý 10% số bao, chỉ áp dụng LSX đóng bao. |
| Mã prefix serial | Tối đa 4 ký tự chữ/số, tự chuyển uppercase. Preview dạng PREFIX-YY-00001. |
| Ghi chú / Chỉ dẫn sản xuất | Ghi yêu cầu QC, ca sản xuất hoặc chỉ dẫn đóng gói. |
Placeholder ảnh cần chụp: Dialog Tạo Lệnh Sản Xuất Mới ở trạng thái đã chọn sản phẩm, chọn nguồn nguyên liệu, nhập khối lượng, có số gói/số bao dự kiến và prefix serial.
Ảnh: production-order-create-dialog.png
Luồng tạo theo nguồn nguyên liệu
Nguồn FARM
- Chọn sản phẩm thành phẩm.
- Không tick Nguyên liệu ngoài farm.
- Chọn Lô Thu Hoạch.
- Hệ thống tự điền khối lượng kế hoạch bằng khối lượng còn lại của lô, có thể giảm nhưng không vượt tồn.
Nguồn EXTERNAL
- Tick Nguyên liệu ngoài farm.
- Chọn Nhập ngoài.
- Chọn lô nhập ngoài còn tồn.
- Nhập khối lượng kế hoạch và thông số đóng gói.
Nguồn CROSS_TENANT
- Tick Nguyên liệu ngoài farm.
- Chọn Nhận B2B (Cross-Tenant).
- Chọn lô nhận từ B2B hoặc lô bán thành phẩm.
- Khi tạo LSX, hệ thống tạo mapping nguồn/sản phẩm giữa tenant xuất và tenant nhận nếu có đủ thông tin.
3. Sinh mã trong lệnh sản xuất
LSX đóng bao
Khi tạo lệnh đóng bao, hệ thống gọi API /supply/production-orders/bag-packaging. Nếu generate_codes_immediately = true, lệnh chuyển sang trạng thái Đang sinh mã (GENERATING) và chạy sinh mã nền.
Hệ thống tự sinh:
| Loại mã | Số lượng | Prefix |
|---|---|---|
| Mã gói | số gói dự kiến + số gói dự phòng | serial_prefix-YY hoặc BKG-YY |
| Mã bao | số bao dự kiến + số bao dự phòng | cùng prefix nhưng mã bao có hậu tố -B |
Sau khi sinh mã thành công:
- Lệnh chuyển sang Mã sẵn sàng (
CODES_READY). - Hệ thống tạo pool mã gói và pool mã bao.
- Hệ thống chia dải mã gói thành các lô/bao theo
packaging_spec. - Mỗi mapping có
packet_serial_start,packet_serial_end,packet_count,lotStatus.
Nếu sinh mã lỗi:
- Lệnh chuyển sang Lỗi sinh mã (
GENERATION_FAILED). - Ghi chú lệnh có dòng
[Lỗi sinh mã]: .... - Người dùng có thể bấm Thử lại sinh mã sau khi kiểm tra hạn mức mã/kho mã.
- Chỉ lệnh
GENERATION_FAILEDhoặcCANCELLEDmới được xóa từ danh sách.
Placeholder ảnh cần chụp: Một LSX ở trạng thái Đang sinh mã, một LSX ở trạng thái Mã sẵn sàng, và một LSX ở trạng thái Lỗi sinh mã có nút thử lại.
Ảnh: production-order-code-statuses.png
Tải file mã
Trên danh sách LSX:
| Nút | Điều kiện | File tải về |
|---|---|---|
| Tải mã gói | Lệnh không còn là DRAFT và đã có pool mã gói | ma_goi_{orderCode}.xlsx |
| Tải mã bao | Lệnh đóng bao và không còn là DRAFT | ma_bao_{orderCode}.xlsx |
File mã gói gồm QR, serial, link in và lô tương ứng. Mã dự phòng được ghi là Thay thế (Tự do). File mã bao gồm QR bao, serial bao, link in và lô gói tương ứng.
4. Theo dõi và xử lý LSX
Màn hình chi tiết LSX: /supply/production-orders/:id
Thông tin chính:
| Nhóm | Nội dung |
|---|---|
| Thông tin lệnh | Mã LSX, sản phẩm, SKU/GTIN, nguồn nguyên liệu, quy cách gói, prefix serial |
| Lô gốc liên kết | Mã lô thu hoạch hoặc mã lô nguồn |
| Kế hoạch mã | Số mã gói, số mã bao, mã dự phòng |
| Tiến độ | Khối lượng thực tế / khối lượng kế hoạch |
| Hành động | Duyệt/từ chối, tải mã, liên kết đóng bao, hủy lệnh |
| Phiếu đóng bao | Receipt đóng bao, tổng bao/gói, người đóng, kho lưu |
| Phiếu sản xuất | Phiếu PACKAGING/BAGGING/PALLET trực thuộc |
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình chi tiết LSX đã có mã sẵn sàng, hiển thị thông tin lệnh, tiến độ, nút Liên kết đóng bao, Mã gói, Mã bao và phần Phiếu Đóng Bao.
Ảnh: production-order-detail-codes-ready.png
Quy tắc chỉnh sửa
| Trạng thái | Có thể chỉnh |
|---|---|
| DRAFT | Chỉnh toàn bộ thông tin lệnh |
| APPROVED | Chỉ chỉnh người thực hiện, prefix/dải serial và ghi chú |
| IN_PROGRESS / COMPLETED | Khóa chỉnh sửa |
Trạng thái LSX
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| DRAFT | Lệnh nháp, chờ duyệt |
| GENERATING | Đang sinh mã gói/bao |
| GENERATION_FAILED | Sinh mã lỗi, cần thử lại hoặc xóa |
| CODES_READY | Mã đã sẵn sàng để in/quét |
| IN_PROGRESS | Đang sản xuất/đóng bao |
| COMPLETED | Hoàn thành |
| CANCELLED | Đã hủy |
5. Đóng bao theo LSX
Có 2 giao diện liên kết đóng bao:
| Nền tảng | Đường dẫn |
|---|---|
| Web | /supply/production-orders/:id/bag-packaging |
| Mobile | /manager/orders-bag-linking → chọn LSX → /manager/bag-linking/:orderId |
Luồng quét:
Chọn LSX → Quét mã bao có hậu tố -B → Quét mã gói trong dải → Liên kết lô gói vào baoĐiểm kiểm soát:
- Mã bao phải có hậu tố
-B. - Mã gói phải thuộc dải của LSX, không phải mã dự phòng tự do.
- Một lô gói chỉ liên kết với một bao.
- Bao đã dùng không được dùng lại cho lô khác.
- Khi liên kết đầu tiên thành công, lệnh chuyển từ
CODES_READYsangIN_PROGRESS. - Có chức năng thay thế mã gói hỏng; nếu lấy mã từ lô khác, hệ thống yêu cầu xác nhận vì lô nguồn bị chuyển thành tự do.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Liên kết đóng bao trên web, có danh sách lô mapping, mã bao đã quét, dải mã gói và trạng thái từng lô.
Ảnh: production-order-bag-linking-web.png
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Đóng bao sau khi quét mã bao
-B, đang chờ quét mã gói; cần thấy mã LSX, bao hiện tại và danh sách mapping.
Ảnh: mobile-bag-linking.png
6. Quản lý pallet và xếp pallet
Tạo và quản lý pallet
Đường dẫn: /supply/pallets
Chức năng chính:
| Thao tác | Mô tả |
|---|---|
| Tạo Pallet | Tạo hàng loạt pallet, nhập số lượng và giới hạn bao/pallet |
| Tải mã vạch | Xuất file mã pallet để in |
| Lọc/tìm kiếm | Lọc theo trạng thái hoặc tìm mã pallet |
| Chi tiết | Xem danh sách bao trên pallet, sản phẩm, số gói, người liên kết |
| Gỡ bao | Gỡ từng bao khi pallet chưa ở trạng thái xuất |
| Giải phóng tất cả | Xóa liên kết các bao khỏi pallet để tái sử dụng |
Trạng thái pallet:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| EMPTY | Trống |
| LOADING | Đang xếp |
| LOADED | Đã đầy/đã có hàng |
| EXPORTING | Đang xuất, hạn chế chỉnh sửa |
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Quản lý Pallet có bộ lọc trạng thái, nút tạo pallet, tải mã vạch và bảng pallet với cột số bao.
Ảnh: pallet-management-list.png
Xếp pallet theo LSX
| Nền tảng | Đường dẫn |
|---|---|
| Web | /supply/production-orders/:id/pallet-linking |
| Mobile | /manager/orders-pallet-linking → chọn LSX → /manager/pallet-linking/:orderId |
Luồng quét:
Chọn LSX → Quét mã pallet → Quét serial bao → Liên kết bao vào palletKiểm soát sai lệch:
- Nếu bao đã nằm ở pallet khác, hệ thống cảnh báo và yêu cầu xác nhận chuyển.
- Nếu bao khác sản phẩm với pallet, hệ thống cảnh báo trước khi ép liên kết.
- Có thể gỡ bao khỏi pallet khi cần sửa.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình Xếp pallet sau khi quét pallet, có thông tin pallet, ô quét mã bao và danh sách bao đã liên kết.
Ảnh: production-order-pallet-linking.png
7. Lệnh đóng gói, lô thành phẩm và sản phẩm Active
Lệnh Đóng gói
Đường dẫn: /supply/packaging
Luồng cũ dùng để đóng gói thành phẩm và kích hoạt tem trực tiếp:
Chọn lô nguyên liệu → Quét/Nhập tem → Kích hoạt → Nhập kho tự độngLô thành phẩm
Đường dẫn: /supply/batches
Quản lý batch thành phẩm sau đóng gói, bao gồm mã lô, sản phẩm, số lượng, lô nguồn, ngày tạo và trạng thái. Từ danh sách có thể đi tiếp sang đóng gói nếu lô còn cần xử lý.
Sản phẩm Active
Đường dẫn: /supply/items
Theo dõi từng serial/tem đã kích hoạt: sản phẩm, batch, trạng thái, vị trí và ngày kích hoạt.
Chưa kích hoạt → Active → In Stock → Sold
→ Expired / Recalled8. Bán thành phẩm trên mobile
Các chức năng BTP và liên kết bao/pallet cũng có trên app mobile dưới nhóm Manager:
| Màn hình | Đường dẫn mobile | Mục đích |
|---|---|---|
| Bán thành phẩm | /manager/semi-finished | Danh sách lô BTP |
| Đóng gói BTP | /manager/semi-finished/packaging | Tạo lô BTP từ FARM/EXTERNAL |
| Xuất B2B | /manager/semi-finished/export | Xuất nguyên lô hoặc từng bao |
| Nhập B2B | /manager/semi-finished/import | Nhập toàn bộ hoặc một phần |
| Chọn LSX - đóng bao | /manager/orders-bag-linking | Chọn LSX rồi vào màn liên kết gói vào bao |
| Chọn LSX - xếp pallet | /manager/orders-pallet-linking | Chọn LSX rồi vào màn liên kết bao vào pallet |
Placeholder ảnh cần chụp: Nhóm 4 màn mobile BTP gồm danh sách, đóng gói, xuất B2B, nhập B2B.
Ảnh: mobile-semi-finished-flow.png
Liên kết bao trên mobile
Màn hình: /manager/bag-linking/:orderId
Luồng mobile hiện tại dùng 2 bước rõ ràng:
Bước 1: Quét mã bao (-B) → Bước 2: Quét mã gói → App liên kết gói vào bao và tải lại mappingNgười dùng có thể thao tác theo 2 cách:
| Cách thao tác | Khi dùng | Cách làm |
|---|---|---|
| Nhập/quét bằng ô input | Dùng PDA hoặc máy quét Bluetooth gửi ký tự vào ô nhập | Quét/nhập mã bao trước, sau đó quét/nhập mã gói và bấm Thêm nếu chưa tự nhận |
| Camera liên tục | Dùng camera điện thoại trong ca đóng bao | Bấm nút scan tròn ở giữa thanh dưới, quét bao, sau đó quét gói |
Điểm cần biết:
- App tự tách mã thật từ QR dạng URL bằng tham số
Codehoặccode. - Mã bao được nhận diện bằng hậu tố
-B. - Nếu quét mã gói trước khi có bao, app báo lỗi và yêu cầu quét bao trước.
- Nếu đang giữ một bao mà quét bao khác, app hỏi Đổi mã bao? trước khi chuyển.
- Sau khi liên kết thành công, app hiển thị overlay Ghép bao thành công! và tải lại danh sách mapping.
- Thanh dưới có Lưu tạm, nút scan camera ở giữa và Lưu lại.
- Thống kê trên màn hình gồm Tổng bao, Đã link, Tổng gói.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Đóng Bao ở trạng thái chưa quét bao, có ô Bước 1: Quét mã bao (-B), thống kê tổng bao/đã link/tổng gói và nút scan tròn ở thanh dưới.
Ảnh: mobile-bag-linking-step-1.png
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Đóng Bao sau khi đã quét bao, có banner Bao: ..., ô Bước 2: Quét mã gói để liên kết và một danh sách mapping bên dưới.
Ảnh: mobile-bag-linking-step-2.png
Placeholder ảnh cần chụp: Bottom sheet camera liên tục, hiển thị header Bước 1: Quét mã BAO (-B) hoặc Bước 2: Quét mã GÓI.
Ảnh: mobile-bag-linking-camera.png
Liên kết pallet trên mobile
Màn hình: /manager/pallet-linking/:orderId
Luồng mobile hiện tại:
Bước 1: Quét mã pallet → Bước 2: Quét mã bao → App liên kết bao vào palletCách thao tác:
| Bước | Hành động |
|---|---|
| Chọn LSX | Vào Chọn LSX - Xếp Pallet từ Dashboard Manager |
| Quét pallet | Quét/nhập mã pallet; app tải thông tin pallet và chuyển sang trạng thái sẵn sàng |
| Quét bao | Quét/nhập serial hoặc QR bao; app liên kết vào pallet và refresh danh sách bao |
| Đổi pallet | Bấm Đổi pallet để xóa pallet hiện tại và quét pallet khác |
| Gỡ bao | Trong danh sách bao, bấm gỡ và xác nhận để unlink khỏi pallet |
Các cảnh báo nghiệp vụ:
- Nếu không tìm thấy pallet, app hiển thị lỗi Không tìm thấy pallet.
- Nếu bao đang ở pallet khác, app mở dialog Bao đã ở pallet khác và yêu cầu tick xác nhận trước khi Chuyển pallet.
- Nếu bao khác sản phẩm với pallet, app mở dialog Bao khác sản phẩm và yêu cầu xác nhận trước khi ép liên kết.
- Floating action button camera cho phép quét pallet hoặc bao tùy theo bước hiện tại.
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Xếp Pallet trước khi quét pallet, có ô Bước 1: Quét mã pallet và trạng thái trống Quét mã pallet để bắt đầu.
Ảnh: mobile-pallet-linking-step-1.png
Placeholder ảnh cần chụp: Màn hình mobile Xếp Pallet sau khi quét pallet, có card thông tin pallet, nút Đổi pallet, danh sách Bao trong pallet và nút camera nổi.
Ảnh: mobile-pallet-linking-step-2.png
Placeholder ảnh cần chụp: Dialog cảnh báo Bao đã ở pallet khác hoặc Bao khác sản phẩm, có checkbox xác nhận trước khi liên kết cưỡng bức.
Ảnh: mobile-pallet-linking-warning.png
