Skip to content

Bảng Thuật ngữ

Danh sách các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong hệ thống TrustID và tài liệu hướng dẫn này.


Thuật ngữ hệ thống

Thuật ngữViết tắtĐịnh nghĩa
Tenant-Một đơn vị thuê bao sử dụng hệ thống (VD: một HTX hoặc Doanh nghiệp)
Anchor Tenant-Đơn vị chủ quản cấp 2 (HTX, Doanh nghiệp), có quyền quản lý các đơn vị thực thi bên dưới
Vùng trồng-Khu vực canh tác nông nghiệp, được xác định bằng ranh giới Polygon trên bản đồ
Lô thửa-Đơn vị quản lý đất canh tác nhỏ nhất trong một vùng trồng
Master Growing AreaMGAVùng trồng chủ (vùng lớn chứa nhiều lô thửa con)
Đội trưởngTLNgười quản lý nhóm nông dân trong một vùng trồng
KCS-Nhân viên Kiểm soát Chất lượng (Quality Control)
Vụ mùa-Chu kỳ canh tác từ khi xuống giống đến khi thu hoạch
Nhật ký canh tác-Bản ghi các hoạt động canh tác hàng ngày (bón phân, phun thuốc, tưới nước...)
Quy trình mẫu-Bộ quy trình canh tác chuẩn được định nghĩa trước (VD: VietGAP cho Vải thiều)
Lô nguyên liệu-Nhóm sản phẩm thô sau thu hoạch, chưa qua chế biến
Lô thành phẩm-Nhóm sản phẩm đã qua đóng gói, sẵn sàng phân phối
Tem / Stamp-Mã QR định danh duy nhất gắn trên mỗi sản phẩm
Code Pool-Kho mã tem được tạo sẵn, chưa kích hoạt

Thuật ngữ tiêu chuẩn quốc tế

Thuật ngữViết tắtĐịnh nghĩa
EU Deforestation RegulationEUDRQuy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu. Yêu cầu dữ liệu định vị (polygon) của vùng trồng
Global Location NumberGLNMã địa điểm toàn cầu (GS1), dùng để định danh vùng trồng, nhà xưởng, kho bãi
Global Trade Item NumberGTINMã thương phẩm toàn cầu (GS1), dùng để định danh sản phẩm
GS1-Tổ chức tiêu chuẩn toàn cầu về mã số mã vạch
Serial Shipping Container CodeSSCCMã vận chuyển đơn vị logistic (thùng, pallet) theo chuẩn GS1
Decentralized IdentifierDIDĐịnh danh số phi tập trung
Verifiable CredentialVCChứng chỉ số có thể xác thực
VietGAP-Thực hành Nông nghiệp Tốt theo tiêu chuẩn Việt Nam
GlobalGAP-Thực hành Nông nghiệp Tốt theo tiêu chuẩn quốc tế

Thuật ngữ kỹ thuật

Thuật ngữViết tắtĐịnh nghĩa
NDATrace-Chuẩn kết nối và định danh số do Trung tâm C12 (Bộ Công an) ban hành
C12-Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng dữ liệu dân cư - Bộ Công an
Gateway-Cổng kết nối trung gian, điều phối và đồng bộ dữ liệu với hệ thống bên ngoài
Polygon-Dạng dữ liệu hình học thể hiện vùng trồng khép kín trên bản đồ
GeoJSON-Định dạng dữ liệu địa lý dựa trên JSON
KML-Định dạng dữ liệu địa lý của Google Earth
MQTT-Giao thức truyền thông điệp nhẹ cho thiết bị IoT
RBAC-Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (Role-Based Access Control)
MFA-Xác thực đa yếu tố (Multi-Factor Authentication)
PHI-Thời gian cách ly an toàn trước thu hoạch (Pre-Harvest Interval)
NDVI-Chỉ số thực vật, đánh giá sức khỏe cây trồng qua ảnh vệ tinh
GFW-Global Forest Watch - hệ thống giám sát rừng toàn cầu

Thuật ngữ nghiệp vụ

Thuật ngữĐịnh nghĩa
Bắt tay 3 bướcQuy trình giao nhận hàng: Bên giao → Tài xế → Bên nhận, mỗi bước đều ký số xác nhận
Chuỗi lạnhDuy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển hàng tươi sống
Cân bằng khối lượngKiểm tra: tổng thành phẩm ≤ tổng nguyên liệu × (1 - hao hụt), chống gian lận
Tem in trướcTem QR được in sẵn, dán lên sản phẩm rồi mới kích hoạt bằng quét mã
Lô nhập ngoàiNguyên liệu mua từ nguồn chưa áp dụng nhật ký điện tử
GeofencingGiới hạn vùng địa lý, chỉ cho phép thao tác khi ở đúng vị trí
Phân vùng quản lýChia khu vực phân phối cho từng đại lý

Tiếp theo

Tài liệu hướng dẫn sử dụng TrustID